Ngáy ngủ nguy hiểm như thế nào đến sức khoẻ?

Ngáy ngủ phức tạp hơn những gì chúng ta nghĩ. Bên cạnh là một thói quen không ai muốn bởi vì nó ảnh hưởng đến những người xung quanh, ngáy ngủ còn là một dấu hiệu về sức khoẻ của bạn.

Ngáy ngủ là gì?

Ngáy là âm thanh của vòm miệng mềm và các mô mềm khác trong đường thở dựa trên các rung động. Bao gồm lưỡi gà, amidan, adenoids (hạch hạnh nhân ở họng), turbinates mũi và các mô xung quanh khác.

Những rung động này xảy ra khi không khí không thể di chuyển tự do qua đường thở, điều này làm cho mô mềm của đĩa mềm bị đập và tạo ra tiếng ồn.

ngáy ngủ

Tại sao tôi ngáy?

Ngáy là do sự kết hợp của các yếu tố khác nhau ở mỗi người. Những lý do phổ biến nhất cho chứng ngủ ngáy bao gồm:

    • Thừa cân
    • Nằm ngửa khi ngủ
    • Mở miệng ngủ
    • Hút thuốc và uống rượu
    • Bị nghẹt mũi.
    • ….

Ngoài ra, một số đặc điểm có thể được thừa hưởng từ cha mẹ của chúng ta khiến chúng ta có nhiều khả năng ngủ ngáy hơn. Bao gồm:

    • Lỗ mũi nhỏ
    • Cằm lõm (cằm lẹm)
    • Hàm nhỏ
    • Đường thở hẹp
    • Lưỡi lớn
    • Vòm miệng mềm lớn
    • Khuynh hướng tăng cân

Ngáy ngủ có phải là điều bình thường?

Ngáy ngủ có thể là bình thường và không phải là điều đáng lo ngại. Nhưng ngáy ngủ cũng có thể là dấu hiệu chính của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, một chứng rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng mà khi đó mọi người thực sự ngừng thở trong 10 giây hoặc lâu hơn mỗi lần.

Khi tiếng ngáy to, khàn khàn hoặc bị gián đoạn do ngừng thở, đó là lúc chúng ta bắt đầu lo lắng. Người ta ước tính rằng ít nhất 936 triệu người trên toàn thế giới có thể bị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, và nhiều người khác chưa được chẩn đoán. Nếu không được điều trị, chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn sẽ khiến bạn có nguy cơ cao bị tăng huyết áp, bệnh tim, tiểu đường loại 2 hoặc trầm cảm, thậm chí tử vong sớm (theo Học viện Y học về Giấc ngủ Hoa Kỳ).

Làm thế nào bạn có thể biết khi nào chứng ngáy ngủ của bạn đã trở nên nguy hiểm cho sức khỏe của bạn? Các chuyên gia về giấc ngủ sử dụng bảng câu hỏi về giấc ngủ STOP BANG để phát hiện nguy cơ ngưng thở khi ngủ.

STOP BANG là gì?

S – Snoring

Ngáy là một dấu hiệu chính, vì vậy không có gì phải bàn cãi khi nó dẫn đầu danh sách các dấu hiệu cảnh báo tiềm năng. Nhưng đây không phải là tiếng ngáy khò khè. Tiếng ngáy đủ to, kiểu sẽ át đi các cuộc trò chuyện khác hoặc có thể nghe thấy được qua cánh cửa đóng kín.

T – Tired

Thực sự mệt mỏi trong ngày là một dấu hiệu chính của giấc ngủ kém. Kết hợp với ngáy ngủ, nó có thể là một triệu chứng rõ ràng của chứng ngưng thở khi ngủ.

O – Observed

Nhiều người không biết rằng họ ngủ ngáy vào ban đêm. Họ cũng không biết mình ngừng thở trong đêm, trừ khi sự tắc nghẽn nghiêm trọng đến mức họ thức dậy thở hổn hển và nghẹt thở. Bạn cùng giường thường là chìa khóa để xác định chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Chứng kiến ​​chồng, vợ hay người bạn cùng giường của bạn ngừng thở, ngáy, ho hoặc thở hổn hển là những dấu hiệu cho thấy ngáy có thể không bình thường.

P – Pressure 

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có thể dẫn đến tăng huyết áp. Mỗi khi một người ngừng thở trong vài giây, hệ thần kinh giao cảm của cơ thể sẽ hoạt động và làm tăng huyết áp. Ngoài ra, cơ thể tiết ra hormone căng thẳng gọi là catecholamine, cũng có thể làm tăng huyết áp theo thời gian.

Mặc dù bản thân tăng huyết áp không phải là dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ, nhưng nó có thể là một dấu hiệu cảnh báo khi kết hợp với các tín hiệu khác.

B – BMI

Chỉ số khối cơ thể là một điểm số thường được sử dụng để chỉ ra mức độ cân nặng. Để đo chỉ số BMI, các chuyên gia y tế sử dụng dữ liệu chiều cao và cân nặng để theo dõi những thay đổi của cân nặng so với chiều cao. Cân nặng của bạn được coi là:

    • Bình thường nếu BMI = 18,5 – 24,9
    • Thừa cân nếu BMI = 25 – 29,9
    • Béo phì nếu BMI >30

Những người béo phì hoặc cực kỳ béo phì – có chỉ số BMI từ 35 trở lên – thường bị chứng ngưng thở khi ngủ do khối lượng thêm ở miệng, lưỡi và cổ làm sụp các mô mềm, khiến bạn khó thở hơn mà không ngáy.

A – Age

Cơ bắp suy yếu khi chúng ta già đi, bao gồm cả ở vòm miệng mềm và cổ của chúng ta. Vì vậy, trên 50 tuổi là một tín hiệu tiềm ẩn khác cho thấy chứng ngáy ngủ của bạn có thể – hoặc chuyển thành – chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.

Các nghiên cứu đang bắt đầu phát hiện ra rằng chứng ngưng thở khi ngủ ở người cao tuổi có xu hướng từ nhẹ đến trung bình, với những trường hợp nghiêm trọng hơn xảy ra ở lứa tuổi trẻ hơn.

N – Neck

Có chu vi cổ lớn, do thừa cân hoặc do di truyền, cũng là một dấu hiệu chính của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn tiềm ẩn. Nguyên tắc ngón tay cái luôn là kích thước cổ áo lớn hơn 17 inch (43 cm) đối với nam và lớn hơn 16 inch (40,6 cm) đối với nữ sẽ khiến bạn có nguy cơ ngưng thở khi ngủ cao hơn.

G – Gender

Bạn là nam hay nữ? Ở nam giới thường có nguy cơ cao mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Một số lý do có thể là nam giới có xu hướng lưỡi béo hơn và có nhiều chất béo ở phần trên cơ thể hơn phụ nữ, đặc biệt là ở cổ. Đàn ông cũng có xu hướng nhiều “mỡ bụng”, điều này có thể khiến việc thở nói chung trở nên khó khăn hơn.

Điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

Ngoài các phương pháp điều trị y khoa, giảm cân có thể làm giảm đáng kể – hoặc thậm chí loại bỏ chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Giảm cân giúp giảm khối lượng mô trong miệng, lưỡi và cổ giúp giảm áp lực lên đường thở.

Các trường hợp ngưng thở nhẹ khi ngủ áp dụng liệu pháp tư thế. Thay đổi tư thế sang nằm nghiêng thay vì nằm ngửa trong khi ngủ, có thể cải thiện lưu lượng đường thở và giảm ngáy.

Nếu bạn đang có một số triệu chứng không bình thường liên quan đến ngáy ngủ, hãy đến gặp bác sĩ để được kiểm tra.

—————————————————

✅Taymoon.com – Nơi chia sẻ thông tin hữu ích về mọi điều trong cuộc sống

🎬Subcribe kênh Youtube và Fanpage TAYMOON để cập nhật thêm nhiều điều thú vị và hữu ích hơn nữa nhé.